-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đặc điểm nổi bật
Vật liệu HSS-Co5: Thép gió hợp kim coban có khả năng chịu nhiệt, phù hợp gia công các vật liệu khó cắt như thép không gỉ.
Thiết kế DIN 338 loại VA: Phục vụ khoan inox, thép chịu axit và thép chịu nhiệt với chế độ cắt phù hợp.
Góc đỉnh 130°: Hình học đầu cắt phù hợp với nhóm vật liệu gia công của dòng VA.
Góc xoắn 36°: Hỗ trợ dẫn phoi ra khỏi vùng cắt trong quá trình khoan.
Đường kính Ø1 mm: Đáp ứng nhu cầu tạo lỗ nhỏ trên chi tiết cơ khí, cần kết hợp thiết bị có độ đảo thấp và khả năng kiểm soát lượng tiến dao.
Bề mặt xử lý màu đồng: Hoàn thiện dạng bronzed surface, kết hợp lõi mũi khoan tăng dày.
Thông số kỹ thuật
| Đặc điểm | Mô tả thông tin |
| Thương hiệu | RUKO |
| Mã sản phẩm | 215010 |
| Mã SAP | 1200012596 |
| Loại sản phẩm | Mũi khoan xoắn |
| Vật liệu | Thép gió HSS-Co5 |
| Lớp phủ | Bề mặt màu đồng - bronzed surface |
| Tiêu chuẩn | DIN 338 |
| Kiểu mũi khoan | Loại VA |
| Đường kính | 1 mm |
| Chiều dài tổng | 34 mm |
| Chiều dài rãnh xoắn | 12 mm |
| Kiểu chuôi | Chuôi trụ |
| Góc đỉnh | 130° |
| Góc xoắn ốc | 36° |
| Dung sai đường kính | h8 |
| Hướng cắt | Cắt phải |
| Lõi mũi khoan | Tăng dày |
| Chiều sâu khoan | 5 × D, tương đương 5 mm |
| Khối lượng | 1 g |
Ứng dụng của mũi khoan xoắn RUKO 215010
Khoan lỗ Ø1 mm: Gia công lỗ nhỏ trên chi tiết và phụ kiện theo yêu cầu bản vẽ.
Gia công inox: Sử dụng cho các chi tiết thép không gỉ với phương pháp gá kẹp, làm mát và chế độ cắt phù hợp.
Gia công thép chịu axit và chịu nhiệt: Phục vụ chế tạo, sửa chữa các chi tiết thuộc nhóm vật liệu này.
Gia công vật liệu khác: Có thể sử dụng cho thép, nhôm, đồng thau và nhựa khi điều kiện cắt đáp ứng yêu cầu.
Chế tạo và bảo trì cơ khí: Khoan các chi tiết nhỏ, bộ phận thay thế hoặc phụ kiện lắp ghép.
Lưu ý khi sử dụng
Kiểm tra đầu kẹp hoặc collet có khả năng kẹp chắc chuôi mũi Ø1 mm; nhiều đầu kẹp thông dụng không kẹp được đường kính nhỏ này.
Ưu tiên thiết bị có trục chính ổn định, độ đảo thấp và khả năng kiểm soát lượng tiến dao.
Kẹp chặt phôi, giữ mũi đúng hướng; tránh rung và lực ngang gây gãy mũi.
Điều chỉnh tốc độ quay theo vật liệu và đường kính; tiến dao đều, không ép mạnh.
Khi khoan inox, tránh để mũi quay cọ xát kéo dài mà không tạo phoi, gây tích nhiệt và biến cứng bề mặt.
Sử dụng chất bôi trơn, làm mát phù hợp; kiểm soát phoi và rút mũi thoát phoi khi cần.
Chiều dài rãnh xoắn 12 mm không đồng nghĩa với chiều sâu khoan công bố 5 mm.
Dung sai h8 áp dụng cho đường kính mũi khoan; độ chính xác lỗ còn phụ thuộc máy, đầu kẹp, vật liệu và chế độ gia công.
Đeo kính bảo hộ; chỉ loại bỏ phoi khi máy đã dừng hoàn toàn.
Bảo quản sản phẩm
Làm sạch phoi và chất bẩn sau khi sử dụng.
Lau khô, bảo vệ chống gỉ phù hợp trước khi cất giữ.
Cất trong ống nhựa hoặc ngăn riêng, tránh va chạm làm cong thân hoặc sứt lưỡi.
Tách riêng mũi bị cong, mòn hoặc hư hỏng để tránh sử dụng nhầm.
Bảo quản tại nơi khô ráo, tránh ẩm và hóa chất ăn mòn.
Bạn cần hỗ trợ? Nhấc máy lên và gọi ngay cho chúng tôi - 0912302018
Giao hàng toàn quốc
Bảo mật thanh toán
Đổi trả trong 7 ngày
Tư vẫn miễn phí