-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Vật liệu thép gió HSS-Co5: Có khả năng chịu nhiệt, phù hợp gia công thép không gỉ và các nhóm thép khó cắt.
Thiết kế DIN 338 loại VA: Phục vụ khoan inox, thép chịu axit và thép chịu nhiệt với chế độ cắt phù hợp.
Góc đỉnh 130°: Kết hợp kiểu mài đầu mũi Form C (Split Point), hỗ trợ định tâm và giảm lực đẩy khi bắt đầu khoan.
Góc xoắn 36°: Hỗ trợ dẫn phoi ra khỏi vùng cắt trong quá trình khoan.
Đường kính Ø14,5 mm: Đáp ứng nhu cầu tạo lỗ trên chi tiết cơ khí, phụ kiện và bộ phận lắp ghép theo bản vẽ kỹ thuật.
Lõi mũi khoan tăng dày: Hỗ trợ độ cứng vững của thân mũi; bề mặt được xử lý màu đồng dạng bronzed surface.
Thông số kỹ thuật
| Đặc điểm | Mô tả thông tin |
| Thương hiệu | RUKO |
| Mã sản phẩm | 215145 |
| Mã SAP | 1000026148 |
| Loại sản phẩm | Mũi khoan xoắn |
| Vật liệu | Thép gió HSS-Co5 |
| Lớp phủ | Bề mặt màu đồng - bronzed surface |
| Tiêu chuẩn | DIN 338 |
| Kiểu mũi khoan | Loại VA |
| Đường kính | 14,5 mm |
| Chiều dài tổng | 169 mm |
| Chiều dài rãnh xoắn | 114 mm |
| Kiểu chuôi | Chuôi trụ |
| Góc đỉnh | 130° |
| Góc xoắn ốc | 36° |
| Dung sai đường kính | h8 |
| Hướng cắt | Cắt phải |
| Lõi mũi khoan | Tăng dày |
| Chiều sâu khoan | 5 × D, tương đương 72,5 mm |
| Khối lượng | 140 g |
Khoan lỗ Ø14,5 mm: Tạo lỗ trên chi tiết và phụ kiện có yêu cầu kích thước tương ứng trong bản vẽ kỹ thuật.
Gia công inox: Khoan chi tiết thép không gỉ với phương pháp gá kẹp, bôi trơn và làm mát phù hợp.
Gia công thép chịu axit và chịu nhiệt: Phục vụ chế tạo hoặc sửa chữa các chi tiết thuộc nhóm vật liệu này trong điều kiện cắt thích hợp.
Gia công chi tiết lắp ghép: Tạo lỗ trên phụ kiện, đồ gá và bộ phận máy theo yêu cầu thiết kế.
Chế tạo, lắp ráp và bảo trì: Gia công lỗ trên bộ phận thay thế, phục vụ sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị công nghiệp.
Kiểm tra đầu kẹp hoặc collet có khả năng kẹp chắc chuôi mũi Ø14,5 mm; đầu kẹp giới hạn 13 mm không phù hợp.
Ưu tiên thiết bị có trục chính ổn định, độ đảo thấp và khả năng kiểm soát lượng tiến dao.
Kẹp chặt phôi, giữ mũi đúng hướng; tránh rung và tác động lực ngang gây cong hoặc gãy mũi.
Điều chỉnh tốc độ quay theo vật liệu và đường kính; tiến dao đều, tránh ép mạnh.
Khi khoan inox, tránh để mũi quay cọ xát kéo dài mà không tạo phoi, gây tích nhiệt và biến cứng bề mặt.
Sử dụng chất bôi trơn, làm mát phù hợp; kiểm soát phoi và rút mũi thoát phoi khi cần.
Chiều dài rãnh xoắn 114 mm không đồng nghĩa với chiều sâu khoan danh định 72,5 mm.
Dung sai h8 áp dụng cho đường kính mũi khoan; độ chính xác của lỗ còn phụ thuộc máy, đầu kẹp, vật liệu và chế độ gia công.
Đeo kính bảo hộ; chỉ loại bỏ phoi khi máy đã dừng hoàn toàn.
Làm sạch phoi và chất bẩn sau khi sử dụng.
Lau khô, bảo vệ chống gỉ phù hợp trước khi cất giữ.
Cất trong ống nhựa hoặc ngăn riêng, tránh va chạm làm cong thân hoặc sứt lưỡi.
Tách riêng mũi bị mòn, cong hoặc hư hỏng để tránh sử dụng nhầm.
Bảo quản tại nơi khô ráo, tránh ẩm và hóa chất ăn mòn.
Bạn cần hỗ trợ? Nhấc máy lên và gọi ngay cho chúng tôi - 0912302018
Giao hàng toàn quốc
Bảo mật thanh toán
Đổi trả trong 7 ngày
Tư vẫn miễn phí