S1P, S3, S3S trên giày Jogger khác nhau thế nào? Cách đọc đúng tiêu chuẩn

22/10/2026 Đăng bởi: Điền Quý Đạt

Khi lựa chọn giày bảo hộ Jogger, người mua thường gặp các ký hiệu S1P, S3 hoặc S3S trong phần thông số sản phẩm. Những ký hiệu này thể hiện nhóm tính năng bảo vệ, giúp xác định đôi giày có phù hợp với điều kiện làm việc hay không.

Điểm cần chú ý là phải đọc ký hiệu cùng phiên bản tiêu chuẩn đi kèm. S3 theo EN ISO 20345:2011 và S3 theo EN ISO 20345:2022 có sự khác biệt trong cách phân loại lớp chống đâm xuyên. Vì vậy, chỉ nhìn tên sản phẩm hoặc chữ S3 là chưa đủ để xác định cấu tạo giày.

S1P, S3 và S3S là gì?

Đây là các phân hạng thuộc tiêu chuẩn EN ISO 20345 về giày an toàn. Chúng mô tả những nhóm yêu cầu bảo vệ, không phải tên vật liệu hay cách phân chia giày thấp cổ, cao cổ và kiểu thể thao.

Cả ba nhóm đều có mũi bảo vệ đáp ứng yêu cầu thử nghiệm va đập 200 J. Tuy nhiên, ký hiệu phân hạng không tự xác định mũi giày làm bằng thép, composite hay vật liệu khác. Cấu tạo mũi cần được kiểm tra riêng trong thông số sản phẩm.

Giày Jogger S1P: Có chống đâm xuyên, không mặc định chống thấm thân giày

S1P kết hợp các yêu cầu của nhóm S1 với khả năng chống đâm xuyên. Những đặc điểm chính gồm vùng gót kín, tính năng chống tĩnh điện, hấp thụ năng lượng ở vùng gót và lớp bảo vệ chống đâm xuyên.

 

Ảnh: Giày bảo hộ Jogger Desert S1P

 

Phân hạng S1P không bao gồm yêu cầu chống thấm và hấp thụ nước của thân giày như nhóm S3. Vì vậy, đây là nhóm thường được cân nhắc cho môi trường khô ráo, sau khi đối chiếu với nguy cơ tại vị trí làm việc.

Vật liệu chống đâm xuyên phải được đọc theo phiên bản tiêu chuẩn:

  • Theo phiên bản 2011: ký hiệu P chưa phân tách thành P, PL và PS như phiên bản mới.

  • Theo phiên bản 2022: P dùng cho lớp chống đâm xuyên kim loại; lớp phi kim được phân biệt bằng PL hoặc PS. Vì vậy, người mua có thể gặp thêm S1PL và S1PS.

Không nên mặc định mọi đôi giày mang tên S1P đều có lớp chống đâm xuyên bằng thép nếu chưa xác định tiêu chuẩn áp dụng.

Giày Jogger S3: Bổ sung yêu cầu đối với thân giày và đế ngoài

Nhóm S3 kết hợp bảo vệ mũi chân, chống đâm xuyên, yêu cầu chống thấm và hấp thụ nước của thân giày, cùng đế ngoài có vân nổi.

Giày bảo hộ Jogger Bestrun S3 đen thấp cổ

Ảnh: Giày bảo hộ Jogger Bestrun S3

 

So với S1P, điểm khác biệt đáng chú ý là yêu cầu đối với nước ở phần thân giày. Đây là cơ sở để cân nhắc nhóm S3 khi công việc có điều kiện ẩm hoặc phải di chuyển ngoài trời.

Tuy nhiên, S3 không đồng nghĩa với khả năng chống nước của toàn bộ đôi giày. Nước vẫn có thể xâm nhập trong những điều kiện vượt quá phạm vi bảo vệ của sản phẩm, đặc biệt khi ngâm nước hoặc nước tràn qua cổ giày.

Khi đọc S3 theo phiên bản 2022, cần phân biệt:

  • S3: lớp chống đâm xuyên kim loại, ký hiệu P.

  • S3L: lớp chống đâm xuyên phi kim, ký hiệu PL.

  • S3S: lớp chống đâm xuyên phi kim, ký hiệu PS.

Giày Jogger S3S: Khác biệt ở lớp chống đâm xuyên phi kim và phép thử

S3S thuộc hệ thống phân hạng của phiên bản 2022. Nhóm này có các yêu cầu về thân giày chống thấm và hấp thụ nước, đế ngoài có vân nổi, đồng thời sử dụng lớp chống đâm xuyên phi kim loại PS.

Giày bảo hộ Jogger Ultima S3S cao cổ

Ảnh: Giày bảo hộ Jogger Ultima S3S

 

Điểm phân biệt giữa P, PL và PS nằm ở vật liệu lớp bảo vệ và đường kính đinh thử:

  • P: lớp kim loại, thử với đinh đường kính 4,5 mm.

  • PL: lớp phi kim, thử với đinh đường kính 4,5 mm.

  • PS: lớp phi kim, thử với đinh đường kính 3,0 mm.

Chữ S ở cuối S3S liên quan đến phân loại chống đâm xuyên PS. Nó không có nghĩa là giày chống trượt tốt hơn, chống nước hoàn toàn hoặc có mũi bảo vệ chịu lực cao hơn mọi mẫu S3.

Đường kính đinh thử nhỏ hơn cũng không có nghĩa giày chống được tất cả vật sắc nhọn. Khả năng bảo vệ thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi hình dạng vật nhọn, lực tác động và tình trạng giày.

 

Cách đọc đúng thông số trên giày Jogger

Đọc phiên bản tiêu chuẩn trước

Trước tiên, xác định sản phẩm ghi EN ISO 20345:2011, EN ISO 20345:2022 hay EN ISO 20345:2022+A1:2024. Đây là cơ sở để hiểu đúng hệ thống ký hiệu.

Không tự đổi tên một mẫu S3 theo phiên bản cũ thành S3S chỉ vì sản phẩm có lớp chống đâm xuyên phi kim. Phân hạng phải khớp với thông tin chứng nhận của đúng phiên bản sản phẩm.

Đọc phân hạng bảo vệ chính

Tiếp theo, xác định giày thuộc S1P, S3 hay S3S. Cần làm rõ hai vấn đề: thân giày có yêu cầu bảo vệ trước nước hay không, và lớp chống đâm xuyên thuộc loại nào.

Phân hạng này cũng không cho biết toàn bộ trải nghiệm sử dụng. Độ thoáng, trọng lượng, độ rộng mũi và cảm giác khi đi lại vẫn cần đánh giá riêng.

Đọc các ký hiệu bổ sung

Ngoài phân hạng chính, giày có thể đi kèm những ký hiệu về chống trượt, kháng dầu, nhiệt hoặc nước:

  • SR: phép thử chống trượt bổ sung theo phiên bản 2022.

  • FO: khả năng kháng dầu nhiên liệu của đế ngoài.

  • WPA: khả năng chống thấm và hấp thụ nước của thân giày.

  • WR: khả năng chống nước của toàn bộ giày theo phép thử quy định.

  • HRO: khả năng chịu tiếp xúc nóng của đế ngoài.

  • HI, CI: khả năng cách nhiệt nóng hoặc lạnh của cụm đế.

Các ký hiệu này cần được đọc độc lập. Chẳng hạn, FO không đồng nghĩa với chống mọi hóa chất; HRO không có nghĩa toàn bộ đôi giày phù hợp để tiếp xúc trực tiếp với mọi nguồn nhiệt.

 

Những nhầm lẫn thường gặp khi so sánh S1P, S3 và S3S

Cho rằng S3S luôn tốt hơn S3 trong mọi công việc

S3S xác định một cấu hình bảo vệ và phương pháp thử cụ thể. Việc lựa chọn còn phụ thuộc nguy cơ tại nơi làm việc, độ vừa chân, độ bền phù hợp và yêu cầu sử dụng. Không nên xem các ký hiệu này như thang điểm chất lượng chung.

Cho rằng S3 và S3S có thể dùng để lội nước

Yêu cầu bảo vệ trước nước của thân giày khác với yêu cầu chống nước toàn bộ giày. Nếu công việc cần khả năng chống nước toàn bộ, phải kiểm tra WR hoặc các nhóm tương ứng như S7, S7L, S7S, cùng giới hạn sử dụng thực tế.

Cho rằng SR và SRC hoàn toàn giống nhau

SRC thuộc hệ thống ký hiệu của phiên bản 2011, còn SR là phép thử bổ sung trong phiên bản 2022. Điều kiện và phương pháp thử có thay đổi, nên không thể coi đây chỉ là đổi tên.

Cho rằng giày phi kim là giày cách điện

Vật liệu phi kim ở mũi hoặc lớp chống đâm xuyên không chứng minh khả năng cách điện của cả đôi giày. Tương tự, chống tĩnh điện và ESD không phải tính năng cách điện chống điện giật. Công việc có nguy cơ điện cần lựa chọn theo yêu cầu bảo vệ chuyên dụng.

 

Nên chọn S1P, S3 hay S3S cho công việc?

Với nhà xưởng hoặc kho hàng khô ráo, có thể xem xét nhóm S1P và các biến thể S1PL, S1PS khi công việc cần bảo vệ mũi chân và chống đâm xuyên. Sau đó, so sánh thêm độ thoáng, độ vừa và khả năng chống trượt.

Với khu vực có độ ẩm hoặc làm việc ngoài trời, nên kiểm tra các nhóm có yêu cầu bảo vệ trước nước ở thân giày như S3, S3L và S3S. Việc chọn loại nào cần dựa trên cấu tạo lớp chống đâm xuyên và điều kiện làm việc cụ thể.

Với vị trí có nguy cơ từ vật nhọn nhỏ, thông tin về phép thử PS là một tiêu chí cần xem xét. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng vẫn phải tính đến loại vật nhọn thực tế và các nguy cơ khác tại nơi làm việc.

Trong mọi trường hợp, cần thử giày đúng size và kiểm tra nhãn sản phẩm trước khi cấp phát. Một đôi giày đúng phân hạng nhưng quá chật hoặc quá rộng sẽ gây bất tiện trong quá trình sử dụng.

 

Lựa chọn giày bảo hộ Jogger tại VINP

VINP chuyên cung cấp giày bảo hộ Safety Jogger và các sản phẩm bảo hộ lao động phục vụ nhà máy, nhà xưởng, kho vận và công trường.

Khi cần lựa chọn hoặc nhận báo giá, khách hàng nên cung cấp môi trường làm việc, yêu cầu bảo vệ, số lượng và cơ cấu size. Việc làm rõ ngay từ đầu giúp đối chiếu đúng phân hạng S1P, S3, S3S và những tính năng bổ sung cần thiết.

Tham khảo các mẫu giày bảo hộ Jogger tại VINP.

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH VINP

📍 Trụ sở chính: LK15 - L24, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Hà Nội

☎ Hotline/Zalo: 0912 302 018

📧 Email: info@vinp.vn

🌐 Website: https://vinp.vn

Gửi bình luận của bạn:

Bạn cần hỗ trợ? Nhấc máy lên và gọi ngay cho chúng tôi - 0912302018

popup

Số lượng:

Tổng tiền: